ductus arteriosus
Học thuậtThân thiện
The diagram shows the ductus arteriosus connecting the pulmonary artery to the aorta in a fetal heart.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Giải phẫu học):
- Ống động mạch: Một mạch máu tạm thời ở thai nhi, nối động mạch phổi trực tiếp với động mạch chủ, cho phép máu bỏ qua phổi (vòng tuần hoàn phổi) vì phổi chưa hoạt động. Ống này thường đóng lại ngay sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ductus arteriosus is a vital fetal structure. (Ống động mạch là một cấu trúc quan trọng ở thai nhi.)
- After birth, the ductus arteriosus normally constricts and closes. (Sau khi sinh, ống động mạch thường co lại và đóng.)
- Persistent ductus arteriosus is a congenital heart defect. (Ống động mạch tồn tại là một khuyết tật tim bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Patent ductus arteriosus (PDA)": Ống động mạch còn ống (hoặc tồn tại). Đây là thuật ngữ y học chỉ tình trạng ống động mạch không đóng lại sau khi sinh như bình thường.
- The baby was diagnosed with a patent ductus arteriosus. (Em bé được chẩn đoán mắc chứng ống động mạch còn ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Ductus (n): Ống, ống dẫn (thường dùng trong giải phẫu).
- The ductus deferens carries sperm. (Ống dẫn tinh vận chuyển tinh trùng.)
- Arterial duct: Tên gọi khác của ống động mạch (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Arterial duct (n): Ống động mạch (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
The diagram shows the ductus arteriosus connecting the pulmonary artery to the aorta in a fetal heart.
Noun
- ống động mạch